menu_book
見出し語検索結果 "phật lòng" (1件)
phật lòng
日本語
動気分を害する
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
swap_horiz
類語検索結果 "phật lòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phật lòng" (1件)
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)